Từ: 斑白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑白 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbái] hoa râm; muối tiêu (tóc). 班白,颁白。头发花白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
斑白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑白 Tìm thêm nội dung cho: 斑白