Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荷重 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèzhòng] trọng tải; tải trọng; tải lượng; phụ tải; khả năng chịu nặng (trọng lượng mà một công trình kiến trúc có thể chịu đựng được)。建筑物能够承受的重量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荷
| hà | 荷: | bạc hà; Hà Lan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 荷重 Tìm thêm nội dung cho: 荷重
