Từ: 萧飒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧飒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萧飒 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāosà] vắng lặng; không náo nhiệt。不热闹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飒

táp:cuộc đời đầy bão táp
萧飒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧飒 Tìm thêm nội dung cho: 萧飒