Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 落第 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落第:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落第 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòdì] thi rớt; không đậu。科举考试(乡试以上) 没考中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ
落第 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落第 Tìm thêm nội dung cho: 落第