Từ: 落第 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落第:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 落 • 第

Nghĩa của 落第 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòdì] thi rớt; không đậu。科举考试(乡试以上) 没考中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy第: 
đệ第:đệ tử, huynh đệ
落第 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落第 Tìm thêm nội dung cho: 落第