Từ: 蜗居 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜗居:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜗居 trong tiếng Trung hiện đại:

[wōjū] căn nhà nhỏ bé; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng (ý nói chỗ ở chật chội)。比喻窄小的住所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜗

oa:oa ngưu (con sên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 居

:cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử
蜗居 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜗居 Tìm thêm nội dung cho: 蜗居