Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻车 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānchē] 1. lật xe; đổ xe。车辆翻覆。
发生一起翻车事故。
cùng lúc xảy ra tai nạn lật xe.
2. thất bại; gặp khó khăn (ví với sự việc gặp khó khăn hoặc thất bại giữa chừng)。比喻事情中途受挫或失败。
3. guồng nước; xe đạp nước。水车。
发生一起翻车事故。
cùng lúc xảy ra tai nạn lật xe.
2. thất bại; gặp khó khăn (ví với sự việc gặp khó khăn hoặc thất bại giữa chừng)。比喻事情中途受挫或失败。
3. guồng nước; xe đạp nước。水车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 翻车 Tìm thêm nội dung cho: 翻车
