Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血本 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèběn] 名
vốn gốc; vốn ban đầu (trong kinh doanh, buôn bán, thời xưa)。旧时指经商的老本儿。
vốn gốc; vốn ban đầu (trong kinh doanh, buôn bán, thời xưa)。旧时指经商的老本儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 血本 Tìm thêm nội dung cho: 血本
