Cao su chống va đập cửa

Chữ 亠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亠, chiết tự chữ ĐẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亠:

亠 đầu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亠

Chiết tự chữ đầu bao gồm chữ 丶 一 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

亠 cấu thành từ 2 chữ: 丶, 一
  • chủ
  • nhất, nhắt, nhứt
  • đầu [đầu]

    U+4EA0, tổng 2 nét, bộ Đầu 亠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tou2, wu2;
    Việt bính: tau4;

    đầu

    Nghĩa Trung Việt của từ 亠

    (Danh) Một trong 214 bộ thủ chữ Hán.
    đầu, như "đầu (bộ gốc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 亠:

    ,

    Chữ gần giống 亠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亠 Tự hình chữ 亠 Tự hình chữ 亠 Tự hình chữ 亠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 亠

    đầu:đầu (bộ gốc)
    亠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亠 Tìm thêm nội dung cho: 亠