Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血泪 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèlèi] 名
máu và nước mắt; huyết lệ (chỉ sự đau khổ)。痛哭时眼睛里流出的血,比喻惨痛的遭遇。
血泪家史。
lịch sử gia đình đầy máu và nước mắt.
máu và nước mắt; huyết lệ (chỉ sự đau khổ)。痛哭时眼睛里流出的血,比喻惨痛的遭遇。
血泪家史。
lịch sử gia đình đầy máu và nước mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪
| lệ | 泪: | rơi lệ |

Tìm hình ảnh cho: 血泪 Tìm thêm nội dung cho: 血泪
