Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血液 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèyè] 名
1. máu; huyết。人或高等动物体内循环系统中的液体组织,暗赤或鲜红色,有腥气,由血浆、血球和血小板构成。作用是把养分和激素输送给体内各个组织,收集废物送给排泄器官,调节体温和抵御病菌等。也叫 血。
2. chủ yếu; thành phần chính。比喻主要的成分或力量等。
石油是工业的血液。
dầu mỏ là nguyên liệu chính của công nghiệp.
1. máu; huyết。人或高等动物体内循环系统中的液体组织,暗赤或鲜红色,有腥气,由血浆、血球和血小板构成。作用是把养分和激素输送给体内各个组织,收集废物送给排泄器官,调节体温和抵御病菌等。也叫 血。
2. chủ yếu; thành phần chính。比喻主要的成分或力量等。
石油是工业的血液。
dầu mỏ là nguyên liệu chính của công nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |

Tìm hình ảnh cho: 血液 Tìm thêm nội dung cho: 血液
