Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 血糖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 血糖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 血糖 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuètáng] đường máu (thường là đường glu-cô có nguồn gốc tinh bột trong thức ăn, có thể biến thành nguồn đường trong gan và cơ bắp, cũng có thể chuyển hoá thành mỡ)。血液中所含的糖,通常是葡萄糖,主要来源是食物中的淀粉和糖类。血糖 能变成肝和肌肉中的糖原,也能转变成脂肪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét:đỏ hoét
huyết:huyết mạch; huyết thống
tiết:cắt tiết; tiết canh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖

đường:ngọt như đường
血糖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 血糖 Tìm thêm nội dung cho: 血糖