Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血花 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèhuā] máu bắn tung toé。飞溅的鲜血。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 血花 Tìm thêm nội dung cho: 血花
