Từ: 衡量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衡量:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 衡 • 量

Nghĩa của 衡量 trong tiếng Trung hiện đại:

[héngliáng] 1. so sánh; so đo; cân nhắc; đánh giá; nhận định。比较;评定。
衡量得失
so đo hơn thiệt
2. suy nghĩ; suy tính; suy xét。考虑;斟酌。
你衡量一下这件事该怎么办。
anh nên suy nghĩ xem chuyện này nên làm thế nào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡

hoành衡:hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu)
hành衡:quyền hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường量:đo lường
lượng量:chất lượng
衡量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衡量 Tìm thêm nội dung cho: 衡量