Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[cīliū] xẹt; chíu chíu; rẹt (từ tượng thanh)。象声词,脚底下滑动的声音;东西迅速滑过的声音。
不留神,刺溜一下滑倒了。
không để ý, trượt chân xẹt một cái.
子弹刺溜刺溜地从耳边擦过去。
đạn rít líu chíu bên tai.
不留神,刺溜一下滑倒了。
không để ý, trượt chân xẹt một cái.
子弹刺溜刺溜地从耳边擦过去。
đạn rít líu chíu bên tai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 刺溜 Tìm thêm nội dung cho: 刺溜
