Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 斑疹伤寒 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑疹伤寒:
Nghĩa của 斑疹伤寒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānzhěnshānghán] sốt phát ban。船热,斑点伤寒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疹
| chẩn | 疹: | chẩn tử (lên sởi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |

Tìm hình ảnh cho: 斑疹伤寒 Tìm thêm nội dung cho: 斑疹伤寒
