Từ: 斑疹伤寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑疹伤寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑疹伤寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānzhěnshānghán] sốt phát ban。船热,斑点伤寒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疹

chẩn:chẩn tử (lên sởi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
斑疹伤寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑疹伤寒 Tìm thêm nội dung cho: 斑疹伤寒