Từ: 副修 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副修:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 副 • 修

Nghĩa của 副修 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùxiū] học thêm; học phụ đạo。主修以外,附带学习(某门课程或专业)。
副修课
bài học thêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho副:pho sách, pho tượng
phó副:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu修:tu dưỡng
副修 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副修 Tìm thêm nội dung cho: 副修