Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补休 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔxiū] nghỉ thêm; nghỉ bù。职工因加班而未休息,也没拿加班费,事后按天数补给休息日。也说"补假"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 补休 Tìm thêm nội dung cho: 补休
