Từ: 补情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补情:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 补 • 情

Nghĩa của 补情 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔqíng] đền ơn; báo đáp tình nghĩa; đáp đền; trả nghĩa; trả ơn。补花儿、补情儿:报答情谊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ补:ghét bỏ; bỏ qua
bổ补:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo
补情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补情 Tìm thêm nội dung cho: 补情