Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表报 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎobào] biểu báo; bảng báo cáo thống kê。呈给上级的具有统计表或数字的情况报告书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 表报 Tìm thêm nội dung cho: 表报
