Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补情 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔqíng] đền ơn; báo đáp tình nghĩa; đáp đền; trả nghĩa; trả ơn。补花儿、补情儿:报答情谊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 补情 Tìm thêm nội dung cho: 补情
