Từ: bụi cây có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bụi cây:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bụicây

Dịch bụi cây sang tiếng Trung hiện đại:

矮林 《身材身材指灌木丛或外形矮小的森林。》
灌木 《矮小而丛生的木本植物, 如荆、玫瑰、茉莉等。》
树丛 《丛生的树木。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bụi

bụi:bụi bặm; túi bụi
bụi:bụi bặm; túi bụi
bụi𡏧:gió bụi
bụi𣻃:mưa bụi
bụi𣾾:bụi bặm; túi bụi
bụi:bụi rậm
bụi𦹷:bụi cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
bụi cây tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bụi cây Tìm thêm nội dung cho: bụi cây