Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补加 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjiā] thêm vào; tăng thêm。附加(如将一样东西添加到另一样上)以便增加数字、大小、重要性等或形成一个集合体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 补加 Tìm thêm nội dung cho: 补加
