Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 两公婆 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎnggōngpó] hai ông bà (hai vợ chồng)。指夫妻俩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆
| bà | 婆: | bà già |
| bờ | 婆: |

Tìm hình ảnh cho: 两公婆 Tìm thêm nội dung cho: 两公婆
