Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa què trong tiếng Việt:
["- tt Do bị thương tật, tay chân không cử động được bình thường: Chưa đui, chưa què, chớ khoe rằng tốt (tng)."]Dịch què sang tiếng Trung hiện đại:
蹩 《脚腕子或手腕子扭伤了。》跛; 瘸 《腿或脚有毛病, 走起路来身体不平衡。》què chân.
瘸腿。
ngã què một chân.
摔瘸了腿。
残废 《四肢或双目等丧失一部分或者全部的机能。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: què
| què | 蹷: | què chân |
| què | : | què quặt |
| què | 跪: | què chân |
| què | 蹶: | què chân |

Tìm hình ảnh cho: què Tìm thêm nội dung cho: què
