Chữ 乚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乚, chiết tự chữ ẤT, ẤT DẠNG 4 (1)

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乚

[]

U+4E5A, tổng 1 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin3;
Việt bính: jan2 jyut3;


Nghĩa Trung Việt của từ 乚



ất, như "ất (bộ gốc)" (tdhv)
ất, dạng 4 (1), như "ất (bộ gốc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 乚:

, , , 𠃊, 𠃌,

Dị thể chữ 乚

,

Chữ gần giống 乚

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 乚 Tự hình chữ 乚 Tự hình chữ 乚 Tự hình chữ 乚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乚

ất:ất (bộ gốc)
乚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乚 Tìm thêm nội dung cho: 乚