Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补白 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔbái] bài lấp chỗ trống; bài dự trữ để lấp chỗ trống (trên báo chí); người lấp chỗ trống; cái để nhồi đầy; cái để lấp đầy。报刊上填补空白的短文。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 补白 Tìm thêm nội dung cho: 补白
