Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补集 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjí] bù; bổ sung。不属于一给定集合的所有元素的集合,该集合包含于含该给定集合的另一特定数学集合中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 补集 Tìm thêm nội dung cho: 补集
