Từ: 补集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补集:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补集 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔjí] bù; bổ sung。不属于一给定集合的所有元素的集合,该集合包含于含该给定集合的另一特定数学集合中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu
补集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补集 Tìm thêm nội dung cho: 补集