Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白莲教 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiliánjiào] bạch liên giáo。民间一种宗教。原为佛教一支,元代后渐渐搀杂大量他教成分,以致派别林立,超过百种。分布广,信徒众多,元﹑明﹑清曾发动民间动乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 白莲教 Tìm thêm nội dung cho: 白莲教
