Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 栭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栭

栭 cấu thành từ 2 chữ: 木, 而
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • nhi
  • []

    U+682D, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er2;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栭


    Nghĩa của 栭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ér]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    1. đấu củng。斗拱。
    2. mộc nhĩ; nấm mèo。树上生的菌类植物,即木耳。子实体形如人耳,有光木耳和毛木耳之分。

    Chữ gần giống với 栭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭

    栭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栭 Tìm thêm nội dung cho: 栭