Chữ 栭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栭:

栭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 栭

栭

Chiết tự chữ 栭

栭 cấu thành từ 2 chữ: 木, 而
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 而 nhi
  • []

    U+682D, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er2;
    Việt bính: ji4;

    栭

    Nghĩa Trung Việt của từ 栭


    Nghĩa của 栭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ér]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    1. đấu củng。斗拱。
    2. mộc nhĩ; nấm mèo。树上生的菌类植物,即木耳。子实体形如人耳,有光木耳和毛木耳之分。

    Chữ gần giống với 栭:

    㭘, 㭙, 㭚, 㭛, 㭜, 㭝, 㭞, 㭟, 㭡, 㭢, 㭤, 栒, 栓, 栔, 栖, 栗, 栘, 栛, 栝, 栞, 栟, 校, 栢, 栣, 栧, 栨, 栩, 株, 栫, 栭, 栰, 栱, 栲, 栳, 栴, 栵, 样, 核, 根, 栻, 格, 栽, 栾, 桀, 桁, 桂, 桃, 桄, 桅, 框, 案, 桉, 桋, 桌, 桎, 桐, 桑, 桓, 桔, 桕, 桗, 桚, 桛, 桜, 桝, 桟, 桠, 桡, 桢, 档, 桤, 桥, 桦, 桧, 桨, 桩, 桪, 栗, 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栭

    棨, 栮, 根, 核, 样, 栶, 栵, 栴, 栳, 栲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭 Tự hình chữ 栭

    栭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栭 Tìm thêm nội dung cho: 栭