Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 議程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 議程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nghị trình
Chương trình đề án thảo luận trong hội nghị.

Nghĩa của 议程 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìchéng] chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; chương trình làm việc。会议上议案讨论的程序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ:suy nghĩ
nghị:nghị luận
ngợi:khen ngợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
議程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 議程 Tìm thêm nội dung cho: 議程