Chữ 㚦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚦:

㚦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚦

㚦

Chiết tự chữ 㚦

[]

U+36A6, tổng 6 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: gei1;

㚦

Nghĩa Trung Việt của từ 㚦


Chữ gần giống với 㚦:

㚣, 㚤, 㚥, 㚦, 㚧, 㚨, 奸, 她, 奼, 好, 妁, 如, 妃, 妄, 妆, 妇, 妈,

Chữ gần giống 㚦

Tự hình:

Tự hình chữ 㚦 Tự hình chữ 㚦 Tự hình chữ 㚦 Tự hình chữ 㚦

㚦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚦 Tìm thêm nội dung cho: 㚦