Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谢帖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiètiě] thiếp cảm ơn (gửi lại sau khi tiếp nhận lễ vật)。旧时受人礼物后表示答谢的回帖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |

Tìm hình ảnh cho: 谢帖 Tìm thêm nội dung cho: 谢帖
