Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vây thịt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vây thịt:
Dịch vây thịt sang tiếng Trung hiện đại:
肉鳍 《乌贼、枪乌贼等软体动物体上的鳍状物, 用来帮助游泳。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vây
| vây | 𡆫: | vây quanh |
| vây | 圍: | vây xung quanh |
| vây | 𪩼: | vây xung quanh |
| vây | : | vây quanh |
| vây | 𬵎: | giương vây |
| vây | 𩻺: | vây cá |
| vây | 𩻟: | vây cá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thịt
| thịt | 䏦: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 𬚸: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 𦧘: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: vây thịt Tìm thêm nội dung cho: vây thịt
