Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thục mệnh
Đem nộp tiền tài, phẩm vật để mong chuộc mạng sống hoặc miễn khỏi tội hình.
Nghĩa của 赎命 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúmìng] chuộc mạng。缴纳钱财、物品以求换取性命或免除罪刑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贖
| chuộc | 贖: | chuộc lại đồ; chuộc tội; mua chuộc |
| thục | 贖: | thục (chuộc; đền bù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 贖命 Tìm thêm nội dung cho: 贖命
