Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费难 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèinán] khó khăn; khó làm; tốn công; tốn sức。感到困难,不容易做。
他学过木匠,打个柜子不费难。
anh ấy đã học nghề mộc, đóng tủ không khó lắm.
让他去介绍经验,他可费了难。
đề nghị anh ấy nói về kinh nghiệm, thật khó cho anh ấy.
他学过木匠,打个柜子不费难。
anh ấy đã học nghề mộc, đóng tủ không khó lắm.
让他去介绍经验,他可费了难。
đề nghị anh ấy nói về kinh nghiệm, thật khó cho anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 费难 Tìm thêm nội dung cho: 费难
