Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 费难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 费难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 费难 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèinán] khó khăn; khó làm; tốn công; tốn sức。感到困难,不容易做。
他学过木匠,打个柜子不费难。
anh ấy đã học nghề mộc, đóng tủ không khó lắm.
让他去介绍经验,他可费了难。
đề nghị anh ấy nói về kinh nghiệm, thật khó cho anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
费难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 费难 Tìm thêm nội dung cho: 费难