Chữ 灧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灧, chiết tự chữ LIỄM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 灧:

灧 liễm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 灧

灧

Chiết tự chữ 灧

Chiết tự chữ liễm bao gồm chữ 水 艷 hoặc 氵 艷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 灧 cấu thành từ 2 chữ: 水, 艷
  • 水 thuỷ, thủy
  • 艷 diễm, diệm
  • 2. 灧 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 艷
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 艷 diễm, diệm
  • liễm [liễm]

    U+7067, tổng 27 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 滟;
    Pinyin: yan4;
    Việt bính: jim6;

    灧 liễm

    Nghĩa Trung Việt của từ 灧

    Cũng như 灩.

    Chữ gần giống với 灧:

    灧, 灨, 𤅷,

    Dị thể chữ 灧

    滟,

    Chữ gần giống 灧

    湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灧 Tự hình chữ 灧 Tự hình chữ 灧 Tự hình chữ 灧

    灧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灧 Tìm thêm nội dung cho: 灧