Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤地 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìdì] 书
đất chết; đất trắng (vùng đất do hạn hán hoặc sâu bệnh không có một gốc cây ngọn cỏ)。旱灾或虫灾严重时,寸草不生的地面。
赤地千里。
đất trắng bạt ngàn.
đất chết; đất trắng (vùng đất do hạn hán hoặc sâu bệnh không có một gốc cây ngọn cỏ)。旱灾或虫灾严重时,寸草不生的地面。
赤地千里。
đất trắng bạt ngàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 赤地 Tìm thêm nội dung cho: 赤地
