Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可不 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěbù] phải; ừ; đúng vậy (tán đồng với lời nói của người nói)。表示附和赞同对方的话。
您 老有 七 十 岁了吧 ? 可不, 今年五月就 整七十啦!也说可不是。
bác chắc đã bảy mươi tuổi rồi ? ừ, tháng năm này tròn bảy mươi.
您 老有 七 十 岁了吧 ? 可不, 今年五月就 整七十啦!也说可不是。
bác chắc đã bảy mươi tuổi rồi ? ừ, tháng năm này tròn bảy mươi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 可不 Tìm thêm nội dung cho: 可不
