Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 问好 trong tiếng Trung hiện đại:
[wènhǎo] hỏi thăm sức khoẻ; chào hỏi; gửi lời thăm。 询问安好,表示关切。
问好同志们好!
thăm sức khoẻ các đồng chí; chúc các đồng chí khoẻ mạnh!
问好同志们好!
thăm sức khoẻ các đồng chí; chúc các đồng chí khoẻ mạnh!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 问好 Tìm thêm nội dung cho: 问好
