Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: la sát có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ la sát:
Nghĩa la sát trong tiếng Việt:
["- X. Bà la sát."]Dịch la sát sang tiếng Trung hiện đại:
罗刹。Nghĩa chữ nôm của chữ: la
| la | 啰: | la ó, la mắng |
| la | 𪡔: | la ó, la mắng |
| la | 囉: | la ó, la mắng |
| la | 𤄷: | (hình dung dòng nước như dải lụa.) |
| la | 纙: | la cà; lê la |
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| la | 𱺵: | thiên la địa võng |
| la | 羅: | thiên la địa võng |
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 蘿: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 逻: | dò la: tuần la |
| la | 𨔍: | dò la: tuần la |
| la | 邏: | dò la: tuần la |
| la | 𬫤: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 锣: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 鑼: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 騾: | con la |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sát
| sát | 刹: | sát hại |
| sát | 察: | sát hạch |
| sát | 擦: | sát một bên |
| sát | 杀: | sát hại |
| sát | 殺: | sát hại |
| sát | 煞: | sát hại |
| sát | 礤: | ma sát (ma xát) |
| sát | 詧: | sát hạch |
| sát | 鑔: | sát (não bạt nhỏ) |
| sát | 镲: | sát (não bạt nhỏ) |
Gới ý 15 câu đối có chữ la:
Thanh đăng dạ vũ tư văn tảo,Lam điền xuân sắc thượng la y
Mưa tối đèn xanh tươi cảnh vật,Xuân sắc lam điền đẹp áo hoa

Tìm hình ảnh cho: la sát Tìm thêm nội dung cho: la sát
