Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤字 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìzì] thiếu hụt; bội chi; số tiền thiếu hụt。指经济活动中支出多于收入的差额数字。簿记上登记这种数目时,用红笔书写。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 赤字 Tìm thêm nội dung cho: 赤字
