Từ: 走心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 走 • 心

Nghĩa của 走心 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuxīn] 方
để ý; chú ý; để tâm。放在心上;经心。
学习技术,不走心可学不好。
Học kỹ thuật, không chú ý sẽ học không tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo走:rảo bước
tẩu走:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
走心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走心 Tìm thêm nội dung cho: 走心