Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好尚 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoshàng] ái mộ; hâm mộ; sở thích; yêu thích; ưa chuộng。爱好和崇尚。
各有好尚
mỗi người đều có sở thích riêng.
各有好尚
mỗi người đều có sở thích riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尚
| chuộng | 尚: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| sượng | 尚: | |
| thằng | 尚: |

Tìm hình ảnh cho: 好尚 Tìm thêm nội dung cho: 好尚
