Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踢踏舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[tītàwǔ] điệu nhảy clacket。主要流行于西方的一种舞蹈,以鞋底击地及各种节奏的脚的动作为其特点,舞时发出清晰的踢踏声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踢
| dịch | 踢: | dịch cầu (đá banh) |
| thích | 踢: | thích (đá bằng chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏
| đạp | 踏: | đầu đội trời chân đạp đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 踢踏舞 Tìm thêm nội dung cho: 踢踏舞
