Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拂逆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúnì] nghịch; trái。违背;不顺。
他不敢拂逆老人家的意旨。
anh ấy không dám làm trái ý của người lớn.
他不敢拂逆老人家的意旨。
anh ấy không dám làm trái ý của người lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 拂逆 Tìm thêm nội dung cho: 拂逆
