Từ: 审议 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 审议:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 审议 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnyì] xem xét; suy nghĩ; nghiên cứu。审查讨论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 议

nghị:nghị luận
审议 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 审议 Tìm thêm nội dung cho: 审议