Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随喜 trong tiếng Trung hiện đại:
[suíxǐ] 1. tuỳ hỉ; vui lòng làm chuyện công đức (theo cách gọi của đạo Phật)。佛教用语,见人做功德而乐意参加;也指随着众人做某种表示,或愿意加入集体送礼等。
2. vãn cảnh chùa; tham quan cảnh chùa。旧指参观庙宇。
2. vãn cảnh chùa; tham quan cảnh chùa。旧指参观庙宇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |

Tìm hình ảnh cho: 随喜 Tìm thêm nội dung cho: 随喜
