Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撂手 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàoshǒu] phủi tay (không chịu làm nữa)。不继续做下去; 丢开。
撂手不管。
phủi tay mặc kệ.
事情没有完, 哪能就撂手?
sự việc chưa giải quyết xong, lẽ nào phủi tay làm ngơ được ư?
撂手不管。
phủi tay mặc kệ.
事情没有完, 哪能就撂手?
sự việc chưa giải quyết xong, lẽ nào phủi tay làm ngơ được ư?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撂
| lược | 撂: | xâm lược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 撂手 Tìm thêm nội dung cho: 撂手
