Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻佻 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngtiāo] ngả ngớn; không nghiêm túc; lẳng lơ (lời nói, hành động)。言语举动不庄重,不严肃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佻
| diêu | 佻: | |
| điêu | 佻: | điêu đứng, điêu linh |
| đào | 佻: | ả đào; đào hoa |

Tìm hình ảnh cho: 轻佻 Tìm thêm nội dung cho: 轻佻
