Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 轻柔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻柔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轻柔 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngróu] mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng。轻而柔和。
轻柔的枝条。
cành lá mềm mại.
声音轻柔。
âm thanh nhẹ nhàng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻

khinh:khinh khi, khinh rẻ; khinh suất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔

nhu:nhu nhược
轻柔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轻柔 Tìm thêm nội dung cho: 轻柔